(6-1)原爆被爆者数
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 13 tháng 3, 2025 |
| Metadata last updated | 13 tháng 3, 2025 |
| Được tạo ra | 13 tháng 3, 2025 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | クリエイティブ・コモンズ 表示 |
| Datastore active | True |
| Id | d081701a-0d81-4d6f-a465-1c64b1afd637 |
| Package id | c57fae08-196c-4ab3-9a6b-055357764ddf |
| Size | 213 bytes |
| State | active |
