【第40表】<パートタイム>労働者数及び月間実労働時間等(男女別)
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 29 tháng 3, 2023 |
| Metadata last updated | 29 tháng 3, 2023 |
| Được tạo ra | 29 tháng 3, 2023 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | クリエイティブ・コモンズ 表示 |
| Datastore active | True |
| Id | 3b3be773-46d3-42ec-ba97-d6f5208b63a9 |
| Package id | 379694f5-0679-4ba4-8130-f970d593681e |
| Position | 41 |
| Size | 1,8 KiB |
| State | active |
