2-1 消防予算(歳入)
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
Column | Type | Label | Mô tả |
---|
Thông tin khác
Miền | Giá trị |
---|---|
Data last updated | 4 tháng 3, 2025 |
Metadata last updated | 4 tháng 3, 2025 |
Được tạo ra | 4 tháng 3, 2025 |
Định dạng | CSV |
Giấy phép | クリエイティブ・コモンズ 表示 |
Datastore active | True |
Id | 1e2599c9-21e6-4c7c-8908-aff8a55b2e7b |
Package id | 53a58f3c-9bf8-4b32-9556-c9f3de36a39c |
Position | 6 |
Size | 696 bytes |
State | active |