7-1 無線局数
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 4 tháng 3, 2025 |
| Metadata last updated | 4 tháng 3, 2025 |
| Được tạo ra | 4 tháng 3, 2025 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | クリエイティブ・コモンズ 表示 |
| Datastore active | True |
| Id | 9a717119-440e-4d40-b258-0cd593fb9e23 |
| Package id | 53a58f3c-9bf8-4b32-9556-c9f3de36a39c |
| Position | 47 |
| Size | 189 bytes |
| State | active |
